ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thủ phạm" (1件)
thủ phạm
日本語
名犯人
Anh ta là thủ phạm chính.
彼が主犯だ。
類語検索結果 "thủ phạm" (1件)
hung thủ, thủ phạm
日本語
名犯人、凶悪犯
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
犯人は現場から逃走した。
フレーズ検索結果 "thủ phạm" (3件)
Anh ta là thủ phạm chính.
彼が主犯だ。
Thủ phạm đã bỏ trốn ra nước ngoài sau vụ án.
犯人は事件の後、海外へ逃亡した。
Cảnh sát nghi anh ta là thủ phạm.
警察は彼が犯人だと疑っています。
